administrative division

administrative division

The map shows the administrative division in a different color.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị hành chínhmột khu vực địa được xác định cho mục đích quản lý nhà nước, thường ranh giới rõ ràng cấu chính quyền riêng.

dụ sử dụng
  • (Việt Nam được chia thành 63 đơn vị hành chính, bao gồm các tỉnh thành phố trực thuộc trung ương.)
  • (Mỗi đơn vị hành chính chính quyền địa phương ngân sách riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "administrative division of a country": sự phân chia hành chính của một quốc gia, thường được dùng trong ngữ cảnh địa chính trị.

    • The administrative division of France includes regions, departments, and communes. (Sự phân chia hành chính của Pháp bao gồm các vùng, tỉnh .)
  • "first-level administrative division": đơn vị hành chính cấp một (cấp cao nhất trong hệ thống phân cấp).

    • Provinces are often first-level administrative divisions in many countries. (Các tỉnh thường đơn vị hành chính cấp mộtnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrative (tính từ): thuộc về hành chính.

    • The administrative system needs reform. (Hệ thống hành chính cần cải cách.)
  • Division (danh từ): sự phân chia, bộ phận.

    • The division of labor improves efficiency. (Sự phân chia lao động cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị hành chính: cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Khu vực hành chính: nhấn mạnh tính địa .
  • Cấp hành chính: thường dùng khi nói về thứ bậc ( dụ: cấp tỉnh, cấp huyện).
Các cụm từ liên quan
  • Administrative boundaries: ranh giới hành chính.

    • The river forms the administrative boundaries between two provinces. (Con sông tạo thành ranh giới hành chính giữa hai tỉnh.)
  • Administrative unit: đơn vị hành chính (từ đồng nghĩa gần).

    • A district is a typical administrative unit in many countries. (Huyện một đơn vị hành chính điển hìnhnhiều quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "administrative division". Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm quản lý: - "Divide and rule": chia để trị (một chiến lược chính trị liên quan đến việc phân chia hành chính). - The colonial power used the policy of divide and rule by creating artificial administrative divisions. (Cường quốc thực dân đã sử dụng chính sách chia để trị bằng cách tạo ra các đơn vị hành chính nhân tạo.)